nghĩa hẹp

nghĩa hẹp

Từ "nhà" trong nghĩa hẹp chỉ một công trình xây dựng để ở.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phạm vi ý nghĩa thu hẹp của một từ: "nghĩa hẹp" chỉ ý nghĩa cụ thể, giới hạn của một từ, thường đối lập với "nghĩa rộng". Trong ngôn ngữ học, đây một khái niệm dùng để phân biệt các tầng nghĩa khác nhau của cùng một từ.
    • Cách hiểu hạn chế: "nghĩa hẹp" cũng có thể ám chỉ việc hiểu một khái niệm theo cách không bao quát, chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ "bố" có nghĩa hẹp người cha, nhưng nghĩa rộng có thể chỉ người đàn ông lớn tuổi trong gia đình. (Từ "bố" trong phạm vi hẹp chỉ cha ruột, nhưng trong phạm vi rộng hơn có thể chỉ người đàn ông lớn tuổi.)
    • Trong ngữ cảnh này, "nghĩa hẹp" của từ "nhà" công trình xây dựng, không bao gồm gia đình. (Ở đây, "nhà" được hiểu theo phạm vi hẹp kiến trúc, không phải tổ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghĩa hẹp nghĩa rộng": cặp khái niệm đối lập trong ngữ nghĩa học, dùng để phân tích từ vựng.
    • Khi phân tích từ "người", cần phân biệt nghĩa hẹp (con người cá nhân) nghĩa rộng (nhân loại). (Cần tách biệt phạm vi hẹp (cá nhân) phạm vi rộng (toàn thể loài người).)
  • "theo nghĩa hẹp": cụm từ dùng để nhấn mạnh cách hiểu giới hạn.
    • Theo nghĩa hẹp, "văn học" chỉ các tác phẩm viết, không bao gồm văn học truyền miệng. (Nếu hiểu giới hạn, "văn học" chỉ tác phẩm chữ viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩa rộng (danh từ): phạm vi ý nghĩa bao quát, đối lập với "nghĩa hẹp".
    • Nghĩa rộng của từ "ăn" bao gồm cả ăn cơm, ăn bánh, ăn chơi. (Phạm vi bao quát của "ăn" gồm nhiều hoạt động tiêu thụ.)
  • Hẹp (tính từ): phạm vi nhỏ, không rộng.
    • Phạm vi hẹp này không đủ để giải thích toàn bộ hiện tượng. (Phạm vi nhỏ này không bao quát được mọi khía cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cụ thể: ý nghĩa chi tiết, không trừu tượng.
  • Nghĩa hạn chế: ý nghĩa bị giới hạn trong một phạm vi nhất định.
Thành ngữ liên quan
  • Hiểu theo nghĩa hẹp: diễn đạt cách hiểu giới hạn, không mở rộng.
    • Hiểu theo nghĩa hẹp, "tài sản" chỉ của cải vật chất, không bao gồm tri thức. (Nếu hiểu giới hạn, "tài sản" chỉ đồ vật, không phải tri thức.)